아무 단어나 입력하세요!

"evacuations" in Vietnamese

sơ tán

Definition

Sơ tán là việc tổ chức di chuyển người ra khỏi nơi nguy hiểm như trong thiên tai, hỏa hoạn hoặc tình huống khẩn cấp khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống khẩn cấp, thảm họa, không dùng cho rời đi thông thường. Hay gặp trong các cụm như 'emergency evacuations', 'mass evacuations'.

Examples

There were many evacuations during the hurricane.

Đã có rất nhiều **sơ tán** trong cơn bão.

Fire drills help us practice evacuations safely.

Diễn tập phòng cháy giúp chúng tôi luyện tập **sơ tán** an toàn.

Schools organize evacuations when there is danger nearby.

Các trường học tổ chức **sơ tán** khi có nguy hiểm gần đó.

Because of the wildfire, evacuations stretched on for days.

Vì cháy rừng, quá trình **sơ tán** kéo dài nhiều ngày.

Unexpected evacuations can be stressful and confusing for families.

Những **sơ tán** bất ngờ có thể gây áp lực và khiến các gia đình bối rối.

The city issued multiple evacuations after the flood warnings.

Sau cảnh báo lũ lụt, thành phố đã ra lệnh nhiều đợt **sơ tán**.