"euthanasia" in Vietnamese
Definition
An tử là việc chủ động kết thúc mạng sống của một người để giúp họ không còn đau đớn, thường gặp ở người mắc bệnh nặng hoặc không chữa khỏi.
Usage Notes (Vietnamese)
'An tử' thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận y tế, pháp luật và đạo đức. Phân biệt 'an tử tự nguyện' (có sự đồng ý), 'an tử không tự nguyện' (không có sự đồng ý), và khác với 'hỗ trợ tự sát'.
Examples
Many people debate whether euthanasia should be legal.
Nhiều người tranh luận liệu **an tử** có nên hợp pháp hay không.
The doctor explained the laws about euthanasia to the family.
Bác sĩ đã giải thích các quy định về **an tử** cho gia đình.
Some countries allow euthanasia under certain conditions.
Một số quốc gia cho phép **an tử** trong những điều kiện nhất định.
He was an advocate for euthanasia, believing it gives people dignity in death.
Anh ấy là người ủng hộ **an tử**, tin rằng nó đem lại cái chết có nhân phẩm cho con người.
Discussions about euthanasia are often emotional and complex.
Các cuộc thảo luận về **an tử** thường rất cảm xúc và phức tạp.
After years of suffering, she requested euthanasia with her family's support.
Sau nhiều năm đau đớn, cô ấy đã đề nghị **an tử** với sự ủng hộ của gia đình.