아무 단어나 입력하세요!

"euro" in Vietnamese

euro

Definition

Euro là đồng tiền chính thức được dùng tại nhiều quốc gia thuộc Liên minh châu Âu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Euro' dùng cho cả số ít và số nhiều. Thường gặp trong văn cảnh tài chính, du lịch hoặc liên quan tới châu Âu. Ký hiệu là €.

Examples

I have one euro in my wallet.

Tôi có một **euro** trong ví.

The price is five euros.

Giá là năm **euro**.

Can I pay in euros here?

Tôi có thể trả bằng **euro** ở đây không?

They exchanged dollars for euros at the airport.

Họ đã đổi đô-la sang **euro** ở sân bay.

A coffee in Paris costs about two euros.

Một ly cà phê ở Paris có giá khoảng hai **euro**.

I don’t have any euros left after my trip.

Sau chuyến đi, tôi không còn **euro** nào.