아무 단어나 입력하세요!

"eurasian" in Vietnamese

Âu-Á

Definition

Liên quan đến cả châu Âu và châu Á, thường dùng cho người, động vật hoặc sự vật kết nối hai châu lục này.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong địa lý, sinh học (ví dụ: 'báo Âu-Á'), hoặc để nói về người có gốc Âu-Á; hiếm dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Examples

The Eurasian continent includes both Europe and Asia.

Châu lục **Âu-Á** bao gồm cả châu Âu và châu Á.

A Eurasian eagle can be found in many countries.

Đại bàng **Âu-Á** có thể tìm thấy ở nhiều quốc gia.

She is of Eurasian descent.

Cô ấy có nguồn gốc **Âu-Á**.

Many migratory birds follow Eurasian flyways each year.

Nhiều loài chim di cư đi theo các tuyến đường **Âu-Á** mỗi năm.

The cuisine in some Eurasian countries blends flavors from both Europe and Asia.

Ẩm thực ở một số quốc gia **Âu-Á** pha trộn hương vị của cả châu Âu và châu Á.

Growing up in a Eurasian family gave him a unique perspective.

Lớn lên trong một gia đình **Âu-Á** đã cho anh ấy một góc nhìn độc đáo.