아무 단어나 입력하세요!

"euphoria" in Vietnamese

hưng phấn tột độcảm giác phấn khích

Definition

Một cảm giác hạnh phúc, phấn khích hoặc hài lòng mãnh liệt, vượt lên trên niềm vui thông thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc mô tả cảm giác mạnh, tạm thời. Đừng nhầm với 'niềm vui' (joy), vì mức độ mạnh hơn. Có thể xuất hiện trong các câu như 'a sense of euphoria'.

Examples

She felt euphoria when she heard the good news.

Cô ấy cảm thấy **hưng phấn tột độ** khi nghe tin tốt.

Winning the match gave the team a sense of euphoria.

Chiến thắng trong trận đấu đã mang lại cho đội một cảm giác **hưng phấn tột độ**.

The crowd cheered in euphoria after the final goal.

Đám đông vỡ oà trong **hưng phấn tột độ** sau bàn thắng cuối cùng.

After months of hard work, he experienced pure euphoria when he got accepted into the university.

Sau nhiều tháng nỗ lực, anh ấy đã trải qua **hưng phấn tột độ** khi được nhận vào đại học.

There's a kind of euphoria you feel after reaching a life goal that words can't really describe.

Có một loại **hưng phấn tột độ** bạn cảm nhận được sau khi đạt được mục tiêu cuộc đời, mà lời nói không thể diễn tả.

His voice was full of euphoria when he called to share the news.

Giọng anh ấy đầy **hưng phấn tột độ** khi gọi để chia sẻ tin tức.