아무 단어나 입력하세요!

"euphonious" in Vietnamese

êm taidu dương (về âm thanh)

Definition

Miêu tả âm thanh, từ hay câu nghe rất dễ chịu và dễ dàng cảm nhận bằng tai.

Usage Notes (Vietnamese)

'Euphonious' là từ trang trọng, thường gặp trong văn chương hơn là hội thoại thường ngày. Dùng để tả giọng nói, tên gọi, âm nhạc hoặc ngôn ngữ nghe hay. Không nhầm với 'melodious' (liên quan đến giai điệu).

Examples

The singer has a euphonious voice.

Ca sĩ đó có giọng hát **êm tai**.

His name sounds euphonious to me.

Tên của anh ấy nghe thật **êm tai** với tôi.

We chose a euphonious melody for the wedding.

Chúng tôi đã chọn một giai điệu **êm tai** cho đám cưới.

Poets often prefer euphonious words because they flow better in verse.

Các nhà thơ thường thích những từ **êm tai** vì chúng tạo nhịp điệu tốt trong thơ.

There's something incredibly euphonious about the sound of rain at night.

Có điều gì đó vô cùng **êm tai** ở âm thanh mưa vào ban đêm.

The restaurant's name is so euphonious that people remember it easily.

Tên nhà hàng rất **êm tai** nên mọi người dễ nhớ.