"euphemistically" in Vietnamese
Definition
Diễn đạt điều không hay, khó nghe hoặc xấu hổ bằng những từ ngữ nhẹ nhàng, tránh gây sốc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết, phong cách trang trọng, hoặc khi nói về chủ đề nhạy cảm. Gắn liền với hiện tượng dùng từ nhẹ nhàng thay vì trực tiếp.
Examples
He euphemistically called firing employees 'rightsizing'.
Anh ấy **một cách uyển chuyển** gọi sa thải nhân viên là 'điều chỉnh nhân sự'.
The company euphemistically referred to pollution as 'environmental challenges'.
Công ty **một cách uyển chuyển** gọi ô nhiễm là 'thách thức môi trường'.
She euphemistically described the old house as 'full of character'.
Cô ấy **một cách uyển chuyển** gọi ngôi nhà cũ là 'đầy cá tính'.
Reporters euphemistically say someone 'passed away' instead of 'died'.
Phóng viên thường **một cách uyển chuyển** nói ai đó 'qua đời' thay vì 'chết'.
Landlords euphemistically call small apartments 'cozy studios'.
Chủ nhà **một cách uyển chuyển** gọi căn hộ nhỏ là 'studio ấm cúng'.
The menu euphemistically listed leftovers as 'chef's surprise'.
Trong thực đơn, thức ăn thừa được **một cách uyển chuyển** liệt kê là 'bất ngờ của đầu bếp'.