아무 단어나 입력하세요!

"eulogized" in Vietnamese

ca ngợi (sau khi qua đời)đọc điếu văn

Definition

Khen ngợi ai đó công khai, đặc biệt là sau khi họ qua đời, qua bài phát biểu hoặc bài viết trang trọng. Cũng có thể dùng khi ca ngợi rất nhiệt thành ai đó hoặc điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong lễ tưởng niệm hoặc bài điếu văn khi ai đó qua đời. Không dùng cho khen ngợi thông thường hàng ngày. Các cụm như 'ca ngợi tại lễ tưởng niệm' khá phổ biến.

Examples

The mayor eulogized the city's founder at the ceremony.

Thị trưởng đã **ca ngợi** người sáng lập thành phố tại buổi lễ.

She eulogized her teacher for his kindness and wisdom.

Cô ấy đã **ca ngợi** thầy giáo mình vì lòng tốt và sự khôn ngoan của ông.

Many people eulogized the scientist after his passing.

Nhiều người đã **ca ngợi** nhà khoa học sau khi ông qua đời.

He eulogized his friend in a moving speech at the memorial service.

Anh ấy đã **ca ngợi** người bạn của mình bằng một bài phát biểu đầy xúc động tại lễ tưởng niệm.

The artist was eulogized for her lasting impact on the community.

Nữ nghệ sĩ đã được **ca ngợi** vì ảnh hưởng lâu dài của cô đối với cộng đồng.

Stories from those who eulogized him painted a picture of true generosity.

Những câu chuyện từ những người từng **ca ngợi** ông đã khắc họa lên chân dung một con người thật sự hào phóng.