아무 단어나 입력하세요!

"eulogized" in Indonesian

ca ngợi (sau khi mất)đọc điếu văn

Definition

Công khai ca ngợi ai đó, nhất là khi họ đã mất, thường qua một bài phát biểu hoặc bài viết trang trọng. Đôi khi còn mang nghĩa ca ngợi người còn sống một cách đặc biệt.

Usage Notes (Indonesian)

Từ này rất trang trọng, chủ yếu dùng khi ca ngợi người đã khuất trong các bài phát biểu, điếu văn. Hiếm khi dùng để khen ngợi thông thường hay hằng ngày.

Examples

The mayor eulogized the city's founder at the ceremony.

Thị trưởng đã **ca ngợi** người sáng lập thành phố tại buổi lễ.

She eulogized her teacher for his kindness and wisdom.

Cô ấy đã **ca ngợi** giáo viên của mình vì lòng tốt và trí tuệ của ông.

Many people eulogized the scientist after his passing.

Nhiều người đã **ca ngợi** nhà khoa học sau khi ông mất.

He eulogized his friend in a moving speech at the memorial service.

Anh ấy đã **ca ngợi** người bạn của mình trong một bài phát biểu đầy cảm xúc tại buổi lễ tưởng niệm.

The artist was eulogized for her lasting impact on the community.

Nữ nghệ sĩ đã được **ca ngợi** vì sự ảnh hưởng lâu dài đối với cộng đồng.

Stories from those who eulogized him painted a picture of true generosity.

Những câu chuyện của những người từng **ca ngợi** ông đã vẽ nên một bức tranh về lòng hào phóng thực sự.