"etymology" in Vietnamese
Definition
Ngành học nghiên cứu về nguồn gốc và lịch sử của từ ngữ, cùng với sự thay đổi ý nghĩa và hình thức của chúng qua thời gian.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc nghiên cứu. Dạng 'the etymology of...' thường được dùng để nói về nguồn gốc từ; ít xuất hiện trong hội thoại thông thường.
Examples
He is interested in the etymology of English words.
Anh ấy quan tâm đến **ngữ nguyên học** của các từ tiếng Anh.
We learned about the etymology of 'robot' in class.
Chúng tôi đã học về **ngữ nguyên học** của từ 'robot' trong lớp.
If you look up the etymology of 'computer', it's pretty surprising.
Nếu bạn tra **ngữ nguyên học** của từ 'computer' thì khá bất ngờ đấy.
The etymology of 'school' comes from the Greek word 'schole'.
**Ngữ nguyên học** của 'school' bắt nguồn từ chữ Hy Lạp 'schole'.
Linguists often debate the etymology of old words because it's hard to be sure.
Các nhà ngôn ngữ học thường tranh luận về **ngữ nguyên học** của những từ cổ vì rất khó xác định chắc chắn.
I'm a big fan of podcasts about etymology—they're full of cool facts!
Tôi rất thích các podcast về **ngữ nguyên học**—chúng đầy những điều thú vị!