"ethylene" in Vietnamese
Definition
Etilen là một loại khí không màu, hoạt động như hormone thực vật điều khiển quá trình chín của quả và được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp hóa chất để sản xuất nhựa và các sản phẩm khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong khoa học, nông nghiệp và công nghiệp. Các cụm thường gặp như 'ethylene gas' (khí etilen), 'ethylene production' (sản xuất etilen). Không nhầm lẫn với 'ethanol' (cồn).
Examples
Ethylene helps bananas ripen faster.
**Etilen** giúp chuối chín nhanh hơn.
The chemical industry uses ethylene to make plastics.
Ngành công nghiệp hóa chất sử dụng **etilen** để sản xuất nhựa.
Plants naturally produce ethylene as a hormone.
Cây trồng tự nhiên tạo ra **etilen** như một hormone.
Did you know that ethylene is responsible for tomatoes turning red on your kitchen counter?
Bạn có biết **etilen** là lý do khiến cà chua chuyển sang màu đỏ trên bàn bếp nhà bạn không?
Farmers often use ethylene gas to speed up fruit ripening before sending produce to stores.
Nông dân thường sử dụng khí **etilen** để thúc đẩy trái cây chín nhanh trước khi gửi đến cửa hàng.
Without ethylene, making products like PVC pipes and certain packaging would be much harder.
Nếu không có **etilen**, việc sản xuất các sản phẩm như ống PVC và một số loại bao bì sẽ khó khăn hơn nhiều.