아무 단어나 입력하세요!

"ethyl" in Vietnamese

etyl

Definition

Etyl là một nhóm hóa học gồm hai nguyên tử cacbon và năm nguyên tử hydro (C2H5), thường thấy trong các phân tử lớn hơn trong hóa học.

Usage Notes (Vietnamese)

'Etyl' chủ yếu dùng trong lĩnh vực hóa học hoặc khoa học, xuất hiện trong tên như 'ethyl alcohol'. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày ngoài khoa học.

Examples

Ethyl alcohol is another name for ethanol.

Rượu **etyl** là tên khác của ethanol.

The scientist added an ethyl group to the compound.

Nhà khoa học đã thêm một nhóm **etyl** vào hợp chất.

Many medicines contain the ethyl group.

Nhiều loại thuốc chứa nhóm **etyl**.

The presence of an ethyl group changes the properties of the molecule.

Sự hiện diện của nhóm **etyl** làm thay đổi tính chất của phân tử.

Chemists often study how ethyl bonds react in different environments.

Các nhà hóa học thường nghiên cứu cách liên kết **etyl** phản ứng trong các môi trường khác nhau.

If you look at the formula, you'll spot the ethyl part easily.

Nếu nhìn vào công thức, bạn sẽ dễ dàng nhận ra phần **etyl**.