아무 단어나 입력하세요!

"ethnically" in Vietnamese

về mặt dân tộc

Definition

Diễn tả sự liên quan đến nhóm dân tộc, nguồn gốc hoặc nền văn hóa của con người.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong các cụm như 'đa dạng về mặt dân tộc', 'nhạy cảm về mặt dân tộc'; không ám chỉ nghĩa đạo đức hay pháp lý.

Examples

The country is ethnically diverse.

Đất nước này **về mặt dân tộc** rất đa dạng.

They come from ethnically different backgrounds.

Họ đến từ những nền tảng **về mặt dân tộc** khác nhau.

Some regions are ethnically homogeneous.

Một số khu vực **về mặt dân tộc** rất đồng nhất.

She feels connected to her roots, both culturally and ethnically.

Cô ấy cảm thấy gắn bó với nguồn gốc của mình, cả về văn hóa và **về mặt dân tộc**.

The issue is ethnically sensitive, so let's discuss it carefully.

Vấn đề này **về mặt dân tộc** khá nhạy cảm, nên hãy bàn bạc cẩn thận.

The neighborhood has changed a lot ethnically over the past decade.

Khu phố này đã thay đổi rất nhiều **về mặt dân tộc** trong thập kỷ qua.