아무 단어나 입력하세요!

"eternal life" in Vietnamese

sự sống vĩnh cửusự sống đời đời

Definition

Khái niệm về sự sống không bao giờ kết thúc; thường dùng trong tôn giáo hay triết học để chỉ sự tồn tại mãi mãi sau khi chết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong văn cảnh tôn giáo, triết học hoặc văn học; hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày. Đa phần ám chỉ cuộc sống sau khi chết.

Examples

Many religions promise eternal life to their followers.

Nhiều tôn giáo hứa hẹn **sự sống vĩnh cửu** cho tín đồ của mình.

Some people believe eternal life can be found through science.

Một số người tin rằng có thể đạt được **sự sống đời đời** nhờ khoa học.

Eternal life is discussed in many ancient texts.

**Sự sống vĩnh cửu** được bàn luận trong nhiều văn bản cổ.

He spent his whole life searching for the secret to eternal life.

Ông ấy đã dành cả đời để đi tìm bí mật về **sự sống đời đời**.

For him, creating art was a way to achieve eternal life through his work.

Đối với anh ấy, sáng tạo nghệ thuật là cách để đạt được **sự sống đời đời** qua tác phẩm của mình.

Stories about eternal life have fascinated humans for centuries.

Những câu chuyện về **sự sống vĩnh cửu** đã làm say mê con người suốt nhiều thế kỷ.