아무 단어나 입력하세요!

"etching" in Vietnamese

tranh khắc axitkỹ thuật khắc axit

Definition

Tranh khắc axit là kỹ thuật in tranh mà họa tiết được khắc lên tấm kim loại bằng axit, rồi in lên giấy. Từ này cũng chỉ bức tranh được làm ra từ kỹ thuật này.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tranh khắc axit' chủ yếu dùng trong mỹ thuật, chuyên biệt hơn so với 'khắc.' Không nhầm với 'phác họa' (sketching). Có thể dùng cho cả tranh, cả quá trình.

Examples

Many famous museums have Rembrandt's etchings on display.

Nhiều bảo tàng nổi tiếng trưng bày **tranh khắc axit** của Rembrandt.

He collects old maps and etchings from the 19th century.

Anh ấy sưu tầm bản đồ cũ và **tranh khắc axit** từ thế kỷ 19.

The fine lines in this etching are really impressive up close.

Những đường nét tinh tế trong **tranh khắc axit** này thật ấn tượng khi nhìn gần.

The artist made an etching of a city scene.

Người nghệ sĩ đã làm một **tranh khắc axit** về cảnh thành phố.

She learned the process of etching in her art class.

Cô ấy đã học quy trình **khắc axit** trong lớp mỹ thuật của mình.

This etching was made more than 100 years ago.

**Tranh khắc axit** này được làm cách đây hơn 100 năm.