아무 단어나 입력하세요!

"etched" in Vietnamese

khắcăn mòn

Definition

Khắc hoặc ăn mòn họa tiết, chữ hoặc hình ảnh lên bề mặt bằng axit hoặc dụng cụ đặc biệt. Cũng ám chỉ điều gì đó in sâu, khó quên trong tâm trí.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong nghệ thuật, kim loại, kính hoặc nói về ký ức khó quên (như 'etched in my mind'). 'Khắc' thiên về cơ học, 'ăn mòn' về hóa học.

Examples

The artist etched a flower onto the glass.

Người nghệ sĩ đã **khắc** một bông hoa lên kính.

Her name was etched on the metal plaque.

Tên cô ấy đã được **khắc** lên tấm biển kim loại.

The child's smile was etched in her memory.

Nụ cười của đứa trẻ đã **khắc sâu** trong ký ức cô ấy.

His words are etched in my mind forever.

Những lời anh ấy **khắc sâu** trong tâm trí tôi mãi mãi.

Their initials were etched on the old wooden bench.

Chữ viết tắt của họ đã được **khắc** trên chiếc ghế gỗ cũ.

That day is etched into my memory—I’ll never forget it.

Ngày đó đã **khắc sâu** vào ký ức của tôi—tôi sẽ không bao giờ quên.