"etch" in Vietnamese
Definition
Dùng axit hoặc chất ăn mòn để khắc hoa văn hoặc chữ lên bề mặt kim loại, thủy tinh hay đá. Thường gặp trong nghệ thuật hoặc thủ công.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong nghệ thuật, thủ công hoặc sản xuất. Các cụm từ thường gặp như 'etch glass', 'etched plate', 'etched in stone'. Có thể dùng bóng nghĩa cho ký ức không quên ('etched in my mind'). Không nhầm với 'engrave' là khắc cơ học.
Examples
You can etch your name on a piece of glass.
Bạn có thể **khắc axit** tên mình lên một mảnh kính.
Artists often etch designs into metal plates for printing.
Nghệ sĩ thường **khắc axit** hoa văn lên bản kim loại để in ấn.
The craftsman will etch a pattern onto the vase.
Người thợ sẽ **khắc axit** họa tiết lên chiếc bình.
Her words are etched in my memory forever.
Lời của cô ấy mãi mãi được **khắc sâu** trong trí nhớ tôi.
The names of the winners are etched into a plaque on the wall.
Tên những người chiến thắng được **khắc** trên một tấm bảng gắn trên tường.
The rain slowly etched lines into the stone steps over the years.
Mưa qua nhiều năm đã **khắc** những đường mòn lên bậc đá.