아무 단어나 입력하세요!

"estuary" in Vietnamese

cửa sông

Definition

Cửa sông là phần rộng ở cuối sông nơi nước ngọt hòa vào nước mặn của biển.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cửa sông' dùng nhiều trong môi trường học, địa lý. Đừng nhầm với 'delta', là vùng đất có nhiều nhánh sông nhỏ.

Examples

The Amazon River has a very large estuary.

Sông Amazon có **cửa sông** rất lớn.

Many birds live in the estuary.

Nhiều loài chim sống ở **cửa sông**.

The water in the estuary is a mix of salt and fresh.

Nước ở **cửa sông** là hỗn hợp nước ngọt và nước mặn.

We went kayaking in the estuary and saw crabs everywhere.

Chúng tôi chèo thuyền kayak ở **cửa sông** và thấy cua ở khắp nơi.

The city grew around the estuary because ships could easily enter from the ocean.

Thành phố phát triển quanh **cửa sông** vì tàu thuyền có thể dễ dàng đi từ biển vào.

After heavy rain, the estuary floods and creates new small islands.

Sau mưa lớn, **cửa sông** bị ngập và tạo ra các đảo nhỏ mới.