아무 단어나 입력하세요!

"establishments" in Vietnamese

cơ sởdoanh nghiệpcơ quan

Definition

Những nơi như cửa hàng, doanh nghiệp, nhà hàng hoặc tổ chức đã được thành lập và hoạt động chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng/chính thức, nhất là cho doanh nghiệp hoặc tổ chức; không dùng cho nhà riêng.

Examples

Many new establishments opened in the city last year.

Năm ngoái, nhiều **cơ sở** mới đã mở ở thành phố.

Restaurants are common types of establishments.

Nhà hàng là loại **cơ sở** phổ biến.

These establishments close at 10 p.m.

Những **cơ sở** này đóng cửa lúc 10 giờ tối.

Some establishments only accept cash, so bring some with you.

Một số **cơ sở** chỉ nhận tiền mặt, vì vậy hãy mang theo.

Local establishments often have the freshest food.

Các **cơ sở** địa phương thường có thực phẩm tươi ngon nhất.

You’ll find free Wi-Fi in most coffee establishments these days.

Ngày nay, hầu hết các quán cà phê **cơ sở** đều có Wi-Fi miễn phí.