아무 단어나 입력하세요!

"ess" in Indonesian

-ess (hậu tố chỉ nữ giới)

Definition

'-ess' là một hậu tố tiếng Anh xuất hiện ở một số danh từ để chỉ giống nữ, nhất là trong tên nghề truyền thống như 'actress', 'waitress'.

Usage Notes (Indonesian)

Thường xuất hiện trong các từ cổ, truyền thống ('actress', 'waitress', 'princess'), còn các nghề hiện đại thường dùng cách nói không phân biệt giới. 'ess' không đứng một mình mà là một phần của từ.

Examples

The suffix ess is used in the word 'actress'.

Hậu tố **ess** được dùng trong từ 'actress'.

'Waitress' ends with ess to show it is female.

Từ 'waitress' có hậu tố **ess** ở cuối để chỉ nữ giới.

'Princess' uses the ess ending too.

Từ 'princess' cũng dùng hậu tố **ess** ở cuối.

These days, people often avoid using words with ess for job titles.

Ngày nay, nhiều người tránh dùng các từ nghề nghiệp có hậu tố **ess**.

Words ending in ess can sound old-fashioned.

Những từ có hậu tố **ess** ở cuối nghe có vẻ cổ điển.

Have you noticed that 'waiter' and 'waitress' only differ by the ess at the end?

Bạn có nhận ra rằng 'waiter' và 'waitress' chỉ khác nhau ở hậu tố **ess** cuối từ không?