아무 단어나 입력하세요!

"esquire" in Vietnamese

esquiretrợ lý hiệp sĩdanh xưng cho luật sư

Definition

'Esquire' là một danh xưng trang trọng dùng sau tên đàn ông, chủ yếu cho luật sư ở Mỹ. Trước đây, từ này chỉ người trợ lý cho hiệp sĩ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Esquire' hay dùng ở Mỹ, sau tên luật sư, dưới dạng viết ('John Smith, Esq.'). Rất ít khi phát âm to; dùng ngoài luật pháp có thể nghe lỗi thời.

Examples

His name is John Smith, Esquire.

Tên của anh ấy là John Smith, **esquire**.

In the past, an esquire helped a knight.

Ngày xưa, một **esquire** giúp đỡ hiệp sĩ.

Many lawyers use esquire after their names.

Nhiều luật sư sử dụng **esquire** sau tên của họ.

If you see 'Esq.' in a letter, it usually means the person is a lawyer.

Nếu bạn thấy '**Esq.**' trong thư, thường là người đó là luật sư.

You don't need to call him esquire out loud—it's written, not spoken.

Bạn không cần gọi anh ấy là **esquire** to lên đâu—từ này chỉ dùng trong văn bản.

Back in medieval times, being an esquire was the first step to becoming a knight.

Thời trung cổ, làm **esquire** là bước đầu để trở thành hiệp sĩ.