아무 단어나 입력하세요!

"esprit" in Vietnamese

sự dí dỏmtrí thông minh linh hoạt

Definition

Khả năng diễn đạt một cách thông minh, sắc sảo và khiến cuộc trò chuyện trở nên thú vị, lôi cuốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường xuất hiện trong văn viết hoặc phê bình, không phổ biến trong hội thoại hàng ngày. 'a person of great esprit' được dùng cho người rất thông minh, dí dỏm.

Examples

She is known for her esprit in every conversation.

Cô ấy nổi tiếng với **sự dí dỏm** trong mọi cuộc trò chuyện.

His stories are always full of esprit.

Những câu chuyện của anh ấy luôn đầy **sự dí dỏm**.

A little esprit can make meetings more fun.

Chỉ cần một chút **sự dí dỏm** có thể làm buổi họp thú vị hơn.

Jane’s quick esprit always gets a laugh out of the team.

**Sự dí dỏm** nhanh nhẹn của Jane luôn khiến cả nhóm bật cười.

You need a bit of esprit to survive those boring company dinners.

Bạn cần một chút **sự dí dỏm** để chịu được những bữa tiệc công ty nhàm chán đó.

Mark lacks esprit, but he makes up for it with hard work.

Mark thiếu **sự dí dỏm**, nhưng anh ấy bù lại bằng sự chăm chỉ.