"espousing" in Indonesian
Definition
Nhận lấy và ủng hộ tích cực một ý tưởng, niềm tin hay quan điểm, biến nó thành của mình.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc học thuật; chủ yếu dùng với ý tưởng, niềm tin—không dùng cho người hay vật. Hàm ý đã coi là quan điểm cá nhân.
Examples
By espousing these values, the company changed its culture.
Bằng cách **ủng hộ** những giá trị này, công ty đã thay đổi văn hóa của mình.
She is espousing a new approach to education.
Cô ấy đang **ủng hộ** một phương pháp mới cho giáo dục.
Many leaders are espousing environmental protection.
Nhiều nhà lãnh đạo đang **ủng hộ** việc bảo vệ môi trường.
He has been espousing equal rights for all.
Anh ấy đã **ủng hộ** quyền bình đẳng cho tất cả mọi người.
Some politicians are espousing extreme positions to gain attention.
Một số chính trị gia đang **ủng hộ** các quan điểm cực đoan để thu hút sự chú ý.
Instead of just talking, he’s actually espousing real change.
Thay vì chỉ nói, anh ấy thực sự đang **ủng hộ** sự thay đổi thực sự.