"esperanto" in Vietnamese
Definition
Tiếng Esperanto là một ngôn ngữ nhân tạo quốc tế, được thiết kế để dễ học và giúp mọi người từ các quốc gia khác nhau giao tiếp với nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Thông thường viết hoa chữ cái đầu: 'Esperanto'. Chỉ cả ngôn ngữ và phong trào quảng bá ngôn ngữ này. Hiếm khi có người dùng làm tiếng mẹ đẻ, nhưng rất phổ biến với người yêu ngôn ngữ và các hoạt động quốc tế.
Examples
She is learning Esperanto to talk with people from many countries.
Cô ấy học **Tiếng Esperanto** để nói chuyện với mọi người từ nhiều quốc gia.
Esperanto was created to make communication easier.
**Tiếng Esperanto** được tạo ra để việc giao tiếp trở nên dễ dàng hơn.
My friend speaks Esperanto very well.
Bạn tôi nói **Tiếng Esperanto** rất tốt.
I joined an Esperanto club and met people from five continents.
Tôi đã tham gia câu lạc bộ **Tiếng Esperanto** và gặp những người từ năm châu lục.
There are international events where everyone speaks Esperanto.
Có các sự kiện quốc tế nơi mọi người đều nói **Tiếng Esperanto**.
Surprisingly, you can find Esperanto speakers almost anywhere in the world.
Thật ngạc nhiên, bạn có thể tìm thấy người nói **Tiếng Esperanto** ở hầu hết mọi nơi trên thế giới.