아무 단어나 입력하세요!

"eses" in Vietnamese

chữ S (số nhiều)đoạn cong hình chữ S

Definition

‘Chữ S’ ở số nhiều dùng để nói về nhiều ký tự S hoặc chỉ các đường cong, hình dáng giống chữ S.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày; thường gặp khi nói về cách viết, chữ cái hoặc mô tả các khúc quanh giống hình chữ S.

Examples

Can you write three eses on the board?

Bạn có thể viết ba chữ **S** lên bảng không?

The road makes two sharp eses before the village.

Con đường uốn hai đoạn cong hình chữ **S** sắc nét trước khi đến làng.

Her handwriting has big eses.

Chữ viết tay của cô ấy có những chữ **S** lớn.

I always get confused about where to put apostrophes in my eses.

Tôi luôn bị nhầm chỗ đặt dấu nháy đơn trong các chữ **S** của mình.

She loves to draw fancy eses when she doodles.

Cô ấy thích vẽ các chữ **S** trang trí khi vẽ nguệch ngoạc.

Those winding paths look like a string of eses from above.

Những con đường ngoằn ngoèo đó nhìn từ trên cao giống như một chuỗi các chữ **S**.