아무 단어나 입력하세요!

"escargots" in Vietnamese

ốc sên Escargots (món ăn)

Definition

'Escargots' là tên món ăn làm từ ốc sên được chế biến và phục vụ theo phong cách ẩm thực Pháp.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng 'escargots' khi nói về món ăn từ ốc sên kiểu Pháp, không dùng cho ốc sên thông thường. Hay thấy trong thực đơn hoặc ngữ cảnh ẩm thực.

Examples

Have you ever tried escargots at a French restaurant?

Bạn đã từng thử **ốc sên Escargots** ở nhà hàng Pháp chưa?

My favorite dish is garlic butter escargots.

Món yêu thích của tôi là **ốc sên Escargots** sốt bơ tỏi.

Escargots are considered a delicacy in France.

**Ốc sên Escargots** được coi là một món đặc sản ở Pháp.

It was my first time eating escargots, and I was surprised by how tasty they were.

Lần đầu tôi ăn **ốc sên Escargots**, tôi rất bất ngờ vì nó ngon đến vậy.

He ordered a plate of escargots as an appetizer.

Anh ấy gọi một đĩa **ốc sên Escargots** làm món khai vị.

Most people are hesitant to try escargots, but many end up loving them.

Hầu hết mọi người đều ngại thử **ốc sên Escargots**, nhưng nhiều người lại yêu thích món này.