아무 단어나 입력하세요!

"escapist" in Vietnamese

người trốn tránh thực tạigiải trí giúp thoát ly thực tế

Definition

Người tránh đối mặt với thực tế hoặc khó khăn bằng cách đắm chìm vào hoạt động vui chơi, giải trí hoặc tưởng tượng. Cũng có thể chỉ những thứ giúp người ta thoát ly thực tại như sách, phim.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh phê bình hoặc thảo luận văn học: 'escapist literature', 'escapist movie'. Sắc thái có thể tiêu cực (né tránh vấn đề) hoặc trung tính/tích cực nếu nói về giải trí nhẹ nhàng.

Examples

He is an escapist who spends hours playing video games.

Anh ấy là một **người trốn tránh thực tại**, dành hàng giờ chơi game.

Some people enjoy escapist movies after a long day.

Một số người thích xem phim **giải trí giúp thoát ly thực tế** sau một ngày dài.

Fantasy books can be very escapist for young readers.

Sách giả tưởng có thể rất **giải trí giúp thoát ly thực tế** đối với độc giả trẻ.

Don’t call me an escapist just because I love science fiction.

Đừng gọi tôi là **người trốn tránh thực tại** chỉ vì tôi yêu thích khoa học viễn tưởng.

The book is pure escapist fun—no need to think too hard.

Cuốn sách này là niềm vui **giải trí giúp thoát ly thực tế** thuần túy—không cần nghĩ nhiều.

I admit, being an escapist helps me deal with stress sometimes.

Tôi thừa nhận, đôi khi làm **người trốn tránh thực tại** giúp tôi giảm căng thẳng.