아무 단어나 입력하세요!

"escapades" in Vietnamese

chuyến phiêu lưutrò nghịch ngợm

Definition

Những cuộc phiêu lưu thú vị hoặc nghịch ngợm, đôi khi liều lĩnh và thường có chút phá cách.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thiên về nghĩa vui vẻ, hài hước, thường xuất hiện khi kể về tuổi thơ hoặc trải nghiệm du lịch; không dùng cho tội phạm hoặc hành động quá nguy hiểm.

Examples

They laughed about their childhood escapades.

Họ cười về những **chuyến phiêu lưu** thời thơ ấu của mình.

His parents worried about his wild escapades.

Bố mẹ anh lo lắng về những **trò nghịch ngợm** hoang dã của anh.

Her travel escapades took her all over the world.

Những **chuyến phiêu lưu** du lịch đã đưa cô đi khắp thế giới.

After hearing about their latest escapades, everyone wanted to join the next road trip.

Sau khi nghe về những **chuyến phiêu lưu** mới nhất của họ, mọi người đều muốn tham gia chuyến đi tiếp theo.

His boss was surprisingly forgiving about his weekend escapades.

Sếp anh ngạc nhiên khi tha thứ cho những **trò nghịch ngợm** cuối tuần của anh.

All those late-night escapades made for some unforgettable stories.

Tất cả những **chuyến phiêu lưu** đêm khuya đó đã tạo nên những câu chuyện khó quên.