아무 단어나 입력하세요!

"escalate" in Vietnamese

leo thangtrở nên nghiêm trọng hơn

Definition

Khi một vấn đề, xung đột hoặc tình huống trở nên nghiêm trọng, căng thẳng hoặc tồi tệ hơn, hoặc khiến điều đó xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong môi trường trang trọng, báo chí, kinh doanh, thường nói về mâu thuẫn, chi phí tăng nhanh. Diễn đạt sự tăng mức độ nghiêm trọng, không phải hành động vật lý.

Examples

If you yell, the argument may escalate.

Nếu bạn la lên, cuộc tranh cãi có thể **leo thang**.

Costs can escalate quickly in big projects.

Chi phí trong các dự án lớn có thể **tăng nhanh**.

Please tell a manager if the problem escalates.

Nếu vấn đề **leo thang**, hãy báo cho quản lý biết.

The situation can easily escalate out of control if no one intervenes.

Nếu không ai can thiệp, tình huống có thể dễ dàng **vượt ngoài tầm kiểm soát**.

I don't want this to escalate into something bigger.

Tôi không muốn chuyện này **trở nên nghiêm trọng hơn**.

When tensions escalate, it's best to take a break and cool down.

Khi căng thẳng **leo thang**, tốt nhất là nên nghỉ ngơi và bình tĩnh lại.