"escalate into" in Vietnamese
Definition
Một vấn đề hoặc tình huống trở nên nghiêm trọng hoặc phức tạp hơn theo thời gian.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc trung lập, chủ yếu nói về vấn đề, mâu thuẫn trở nên nghiêm trọng hơn (‘leo thang thành khủng hoảng’). Chỉ quá trình tăng dần mức độ.
Examples
A small disagreement can escalate into a big argument if people don’t listen to each other.
Một sự bất đồng nhỏ có thể dễ dàng **leo thang thành** một cuộc cãi vã lớn nếu mọi người không lắng nghe nhau.
Sometimes, a simple mistake can escalate into a big problem.
Đôi khi, một sai lầm đơn giản có thể **leo thang thành** một vấn đề lớn.
Their competition quickly escalated into a fight.
Sự ganh đua của họ nhanh chóng **leo thang thành** một cuộc ẩu đả.
What started as a joke soon escalated into a serious argument.
Chuyện bắt đầu chỉ là trò đùa nhưng nhanh chóng **leo thang thành** một cuộc cãi vã nghiêm trọng.
If we ignore the issue, it might escalate into something much worse.
Nếu chúng ta phớt lờ vấn đề này, nó có thể **leo thang thành** điều gì đó tồi tệ hơn nhiều.
The protest seemed peaceful at first, but it could have easily escalated into violence.
Cuộc biểu tình lúc đầu có vẻ ôn hòa, nhưng hoàn toàn có thể **leo thang thành** bạo lực.