아무 단어나 입력하세요!

"erratic" in Vietnamese

thất thườngkhông ổn địnhbất thường

Definition

Chỉ điều gì đó không có quy luật, hay thay đổi và khó đoán trước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc trung lập. Mang nghĩa tiêu cực hoặc gây phiền phức, ví dụ: 'erratic behavior', 'erratic schedule'.

Examples

The weather here is very erratic.

Thời tiết ở đây rất **thất thường**.

His erratic driving worries me.

Cách lái xe **thất thường** của anh ấy làm tôi lo lắng.

The company's sales have been erratic this year.

Doanh số công ty năm nay rất **bất thường**.

Her sleep schedule became really erratic after she started working nights.

Lịch ngủ của cô ấy trở nên rất **thất thường** sau khi bắt đầu làm ca đêm.

Investors get nervous when the market seems erratic like this.

Các nhà đầu tư cảm thấy lo lắng khi thị trường có vẻ **bất thường** như thế này.

We couldn't finish the project on time because of his erratic work habits.

Chúng tôi không thể hoàn thành dự án đúng hạn vì thói quen làm việc **thất thường** của anh ấy.