아무 단어나 입력하세요!

"erotically" in Vietnamese

một cách khiêu gợimột cách gợi dục

Definition

Diễn tả hành động, hình ảnh, hay cách thể hiện liên quan đến cảm giác hoặc ham muốn tình dục, làm cho người xem cảm thấy bị kích thích về mặt giới tính.

Usage Notes (Vietnamese)

‘một cách khiêu gợi’ hoặc ‘một cách gợi dục’ thường dùng trong ngữ cảnh phim, sách, hoặc nghệ thuật mang tính người lớn. Không sử dụng trong giao tiếp hằng ngày trừ khi chủ đề phù hợp.

Examples

The artist painted the scene erotically.

Nghệ sĩ đã vẽ cảnh đó **một cách gợi dục**.

She danced erotically on stage.

Cô ấy nhảy trên sân khấu **một cách khiêu gợi**.

The movie was filmed erotically.

Bộ phim được quay **một cách khiêu gợi**.

He looked at her erotically, making her blush.

Anh ấy nhìn cô ấy **một cách khiêu gợi**, khiến cô đỏ mặt.

The novel described the love scenes erotically, leaving much to the imagination.

Tiểu thuyết miêu tả các cảnh yêu **một cách gợi dục**, để lại nhiều điều cho trí tưởng tượng.

Some dancers move erotically to entertain the adult audience.

Một số vũ công di chuyển **một cách khiêu gợi** để giải trí cho khán giả người lớn.