"ergonomic" in Vietnamese
Definition
Được thiết kế để thoải mái và hiệu quả cho người sử dụng, thường nhằm giảm căng thẳng hay chấn thương.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường văn phòng, thiết kế, công nghệ như 'bàn phím công thái học', 'ghế công thái học'. Mang hàm ý tốt cho sức khỏe và tiện lợi, không dùng cho thực phẩm hoặc hoạt động.
Examples
The company uses ergonomic tools to protect workers.
Công ty sử dụng dụng cụ **công thái học** để bảo vệ người lao động.
This is an ergonomic chair for the office.
Đây là một chiếc ghế **công thái học** cho văn phòng.
Many keyboards are now ergonomic to help your hands.
Nhiều bàn phím hiện nay có thiết kế **công thái học** để bảo vệ tay bạn.
I bought an ergonomic mouse, and my wrist feels much better now.
Tôi đã mua một con chuột **công thái học**, giờ cổ tay tôi cảm thấy dễ chịu hơn nhiều.
Good ergonomic design makes a big difference when you work long hours.
Thiết kế **công thái học** tốt giúp làm việc lâu dài thoải mái hơn rất nhiều.
If your chair isn’t ergonomic, you could get back pain over time.
Nếu ghế của bạn không phải là **công thái học**, bạn có thể bị đau lưng về lâu dài.