아무 단어나 입력하세요!

"erecting" in Indonesian

dựng lênxây dựng

Definition

Dựng hoặc xây cái gì đó thành trạng thái đứng, nhất là công trình như tòa nhà, tượng đài, hay lều. Cũng có thể dùng khi dựng một vật gì đó thẳng đứng.

Usage Notes (Indonesian)

'Dựng lên' và 'xây dựng' dùng cho các công trình lớn, sự kiện trang trọng; hàng ngày thường nói 'lắp', 'dựng', 'cắm'. Thường dùng cho những thứ quan trọng hoặc lớn.

Examples

The workers are erecting a new building downtown.

Công nhân đang **dựng lên** một tòa nhà mới ở trung tâm thành phố.

They are erecting a fence around the garden.

Họ đang **dựng lên** hàng rào quanh vườn.

People are erecting tents for the festival.

Mọi người đang **dựng lên** lều cho lễ hội.

They spent weeks erecting the huge stage for the concert.

Họ đã mất nhiều tuần để **dựng lên** sân khấu lớn cho buổi hòa nhạc.

Local volunteers are erecting a memorial in the park.

Các tình nguyện viên địa phương đang **dựng lên** một đài tưởng niệm trong công viên.

The city has started erecting barriers to control the parade crowd.

Thành phố đã bắt đầu **dựng lên** các rào chắn để kiểm soát đám đông diễu hành.