아무 단어나 입력하세요!

"erected" in Vietnamese

dựng lênxây dựng

Definition

Dùng để diễn tả một công trình, tượng đài hoặc vật thể được xây dựng, dựng đứng lên. Cũng có thể chỉ việc đặt thứ gì đó theo phương thẳng đứng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong các tài liệu về công trình, tượng đài. Trong giao tiếp, người ta hay dùng 'xây dựng' hoặc 'dựng'. Thường đi với câu bị động.

Examples

A statue was erected in the city square.

Một bức tượng đã được **dựng lên** ở quảng trường thành phố.

The school building was erected in 1950.

Tòa nhà trường được **xây dựng** vào năm 1950.

A fence was erected around the garden.

Một hàng rào đã được **dựng lên** quanh khu vườn.

They erected signs to warn people about the construction.

Họ đã **dựng** biển cảnh báo để thông báo về công trình.

A huge tent was erected for the festival this weekend.

Một chiếc lều lớn đã được **dựng lên** cho lễ hội cuối tuần này.

After the storm, workers erected new power poles in the area.

Sau cơn bão, công nhân đã **dựng** cột điện mới trong khu vực.