"erasmus" in Vietnamese
Definition
Erasmus là chương trình trao đổi sinh viên của Liên minh Châu Âu, cho phép sinh viên đại học học tập hoặc làm việc tại nước Châu Âu khác trong một thời gian nhất định.
Usage Notes (Vietnamese)
'Erasmus' thường dùng cho chương trình trao đổi sinh viên tại châu Âu, nhưng cũng có thể nói về bất kỳ trải nghiệm học tập nào ở châu Âu. Cụm từ như 'sinh viên Erasmus', 'đi Erasmus' hay được dùng.
Examples
She applied for the Erasmus program at her university.
Cô ấy đã nộp đơn cho chương trình **Erasmus** tại trường đại học của mình.
Many Erasmus students live together in shared apartments.
Nhiều sinh viên **Erasmus** sống chung trong các căn hộ tập thể.
He hopes to join Erasmus next year.
Anh ấy hy vọng sẽ tham gia **Erasmus** vào năm sau.
I met people from all over Europe during my Erasmus semester in Spain.
Tôi đã gặp mọi người từ khắp châu Âu trong học kỳ **Erasmus** ở Tây Ban Nha.
Doing Erasmus completely changed my perspective on the world.
Tham gia **Erasmus** đã hoàn toàn thay đổi cách nhìn của tôi về thế giới.
She's still friends with people she met through Erasmus even years later.
Cô ấy vẫn giữ liên lạc với bạn bè đã gặp qua **Erasmus** sau nhiều năm.