아무 단어나 입력하세요!

"erasing" in Vietnamese

tẩyxóa

Definition

Hành động loại bỏ dấu vết, thông tin hay ký ức bằng cách tẩy, xóa hay loại đi.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng để chỉ việc xóa dấu trên giấy, xóa file kỹ thuật số hoặc xóa ký ức. Thường gặp trong các cụm như 'erasing mistakes', 'erasing the board', 'erasing memories'. Trong môi trường số, thường có nghĩa xóa vĩnh viễn.

Examples

She is erasing the pencil marks on her test paper.

Cô ấy đang **tẩy** dấu bút chì trên bài kiểm tra của mình.

I am erasing the whiteboard after class.

Tôi đang **xóa** bảng trắng sau giờ học.

He keeps erasing his answers and changing them.

Anh ấy cứ **tẩy** câu trả lời rồi lại thay đổi.

Stop erasing your work so much — trust your answers!

Đừng **xóa** bài của mình quá nhiều — hãy tin vào đáp án của bạn!

After erasing the file, I realized it was the wrong one.

Sau khi **xóa** tập tin, tôi mới nhận ra đó là file sai.

Some memories are not worth erasing, no matter how painful.

Một số ký ức không đáng để **xóa**, dù có đau đớn đến đâu.