아무 단어나 입력하세요!

"eradicating" in Vietnamese

loại trừ hoàn toàndiệt trừ

Definition

Loại bỏ hoặc phá huỷ hoàn toàn một thứ gì đó, đặc biệt là những thứ có hại hoặc không mong muốn, để nó không còn tồn tại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc khoa học, như 'eradicating diseases'. Nhấn mạnh sự loại bỏ triệt để. Không dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Scientists are eradicating diseases with new medicines.

Các nhà khoa học đang **loại trừ hoàn toàn** các bệnh bằng thuốc mới.

The organization is eradicating hunger in poor areas.

Tổ chức này đang **loại trừ** nạn đói ở các khu vực nghèo.

They are eradicating pests from the crops.

Họ đang **diệt trừ** sâu bệnh trên đồng ruộng.

We're close to eradicating polio around the world.

Chúng ta sắp **loại trừ hoàn toàn** bệnh bại liệt trên toàn cầu.

The city is serious about eradicating graffiti from public walls.

Thành phố nghiêm túc trong việc **loại bỏ hoàn toàn** grafiti khỏi tường công cộng.

By eradicating the source of the problem, we can prevent it from coming back.

Bằng cách **loại bỏ hoàn toàn** nguồn gốc của vấn đề, chúng ta có thể ngăn nó tái diễn.