"equipments" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ các dụng cụ, máy móc hay vật dụng cần thiết cho một mục đích hoặc hoạt động nào đó. Từ này không dùng ở dạng số nhiều.
Usage Notes (Vietnamese)
'Thiết bị' là danh từ không đếm được, không dùng 'thiết bịs'. Nếu cần nói về số lượng, dùng 'loại thiết bị' hoặc 'bộ thiết bị'. Thường gặp như 'thiết bị văn phòng', 'thiết bị thể thao', 'thiết bị an toàn'.
Examples
The school bought new equipment for the science lab.
Trường đã mua **thiết bị** mới cho phòng thí nghiệm khoa học.
We don't have enough equipment to play soccer.
Chúng tôi không có đủ **thiết bị** để chơi bóng đá.
She keeps all her painting equipment in a big box.
Cô ấy để tất cả **thiết bị** vẽ của mình trong một chiếc hộp lớn.
Make sure you pack all the camping equipment before we leave.
Đảm bảo bạn đã đóng gói hết **thiết bị** cắm trại trước khi chúng ta đi.
You can rent sports equipment at the park if you didn't bring your own.
Bạn có thể thuê **thiết bị** thể thao ở công viên nếu không mang theo.
There's a lot of expensive equipment in the recording studio.
Có rất nhiều **thiết bị** đắt tiền trong phòng thu âm.