"equip with" in Vietnamese
Definition
Cung cấp cho ai đó hoặc cái gì đó các vật dụng, công cụ, hoặc kỹ năng cần thiết cho một mục đích cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho đồ vật ('trang bị thiết bị'), hoặc kỹ năng ('trang bị kiến thức'). Dùng trong văn cảnh kỹ thuật, kinh doanh, hay giáo dục; mang tính trang trọng hoặc trung tính. Thường theo sau bởi thứ được cung cấp.
Examples
The school will equip with new computers next year.
Trường sẽ **trang bị** máy tính mới vào năm sau.
They equipped the kitchen with a microwave.
Họ đã **trang bị** lò vi sóng cho nhà bếp.
The team was equipped with raincoats for the trip.
Đội đã được **trang bị** áo mưa cho chuyến đi.
We're fully equipped with everything we need for the project.
Chúng tôi đã **trang bị đầy đủ** mọi thứ cần cho dự án.
The car is equipped with advanced safety features.
Chiếc ô tô được **trang bị** các tính năng an toàn tiên tiến.
Good training will equip you with the skills to succeed.
Đào tạo tốt sẽ **trang bị cho bạn** kỹ năng để thành công.