아무 단어나 입력하세요!

"equal to" in Vietnamese

bằngxứng đáng với

Definition

'Bằng' có nghĩa là có giá trị hoặc số lượng giống như cái khác, hoặc đủ khả năng đảm nhận nhiệm vụ hay đối mặt thử thách.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong toán học để so sánh giá trị, và trong giao tiếp chỉ khả năng đối mặt nhiệm vụ, như 'xứng đáng với thử thách'. Khác với 'giống hệt', nhấn mạnh hoàn toàn giống.

Examples

Two plus two is equal to four.

Hai cộng hai **bằng** bốn.

This box is equal to that one in size.

Hộp này **bằng** hộp kia về kích thước.

He is not equal to the job.

Anh ấy không **xứng đáng với** công việc này.

Her performance was equal to the best in the class.

Phần trình diễn của cô ấy **bằng** những người giỏi nhất lớp.

Don't worry, I'm equal to the challenge.

Đừng lo, tôi **xứng đáng với** thử thách này.

The punishment should be equal to the crime.

Hình phạt nên **xứng đáng với** tội ác.