"epochal" in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì đó rất quan trọng, đánh dấu sự thay đổi lớn hoặc mở đầu một thời kỳ mới trong lịch sử.
Usage Notes (Vietnamese)
'epochal' thường xuất hiện trong văn phong trang trọng, lịch sử hoặc báo chí, hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày. Không nhầm với 'epic' (hoành tráng).
Examples
The invention of the internet was an epochal moment in human history.
Việc phát minh ra internet là một khoảnh khắc **mang tính thời đại** trong lịch sử loài người.
The end of the war brought about epochal changes in the country.
Kết thúc chiến tranh đã mang lại những thay đổi **mang tính bước ngoặt** ở đất nước.
The scientist’s discovery was seen as epochal by experts.
Khám phá của nhà khoa học được các chuyên gia xem là **mang tính thời đại**.
Smartphones have had an epochal impact on the way we live and communicate.
Điện thoại thông minh đã có tác động **mang tính bước ngoặt** đến cách chúng ta sống và giao tiếp.
Historians agree that the Renaissance was an epochal period for the arts and sciences.
Các nhà sử học đồng ý rằng thời kỳ Phục hưng là một giai đoạn **mang tính thời đại** đối với nghệ thuật và khoa học.
Some say the development of artificial intelligence could be the next epochal shift in human history.
Có người cho rằng sự phát triển của trí tuệ nhân tạo có thể là chuyển đổi **mang tính thời đại** tiếp theo trong lịch sử loài người.