아무 단어나 입력하세요!

"epoch" in Vietnamese

kỷ nguyênthời kỳ

Definition

Một khoảng thời gian được đánh dấu bởi các sự kiện hoặc đặc điểm quan trọng trong lịch sử hoặc đời người. Trong khoa học, nó cũng có thể chỉ một khoảng thời gian địa chất cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

'kỷ nguyên' thường dùng trong văn nói trang trọng, lịch sử, khoa học, văn học. 'epoch-making' nghĩa là có tính cách mạng. Phân biệt với 'era' và 'age', thường rộng hơn.

Examples

The invention of electricity marked a new epoch in human history.

Việc phát minh ra điện đã mở ra một **kỷ nguyên** mới cho lịch sử loài người.

We are living in the digital epoch.

Chúng ta đang sống trong **kỷ nguyên** số.

The Jurassic epoch was long before human beings existed.

**Kỷ nguyên** Jura có từ rất xa xưa, trước khi con người xuất hiện.

Smartphones truly ushered us into a whole new epoch of communication.

Điện thoại thông minh thực sự đã đưa chúng ta vào một **kỷ nguyên** giao tiếp hoàn toàn mới.

For scientists, even a small change can signal the start of a new epoch.

Đối với các nhà khoa học, thậm chí một thay đổi nhỏ cũng có thể báo hiệu sự khởi đầu của một **kỷ nguyên** mới.

Her research was so impactful, it was described as 'epoch-making' by her peers.

Nghiên cứu của cô ấy tác động lớn đến mức được đồng nghiệp gọi là 'epoch-making'.