아무 단어나 입력하세요!

"epitome" in Vietnamese

hình mẫuví dụ hoàn hảo

Definition

Một người hoặc vật là ví dụ điển hình, hoàn hảo cho một phẩm chất hoặc loại nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng để ca ngợi, với cấu trúc 'the epitome of...'. Không dùng cho các đặc điểm bình thường; không nhầm với 'epiphany'.

Examples

She is the epitome of generosity.

Cô ấy là **hình mẫu** của sự hào phóng.

This car is the epitome of luxury.

Chiếc xe này là **hình mẫu** của sự sang trọng.

He became the epitome of success in his field.

Anh ấy đã trở thành **hình mẫu** của thành công trong lĩnh vực của mình.

That restaurant is the epitome of fine dining—everything was perfect.

Nhà hàng đó là **hình mẫu** của ẩm thực cao cấp—mọi thứ đều hoàn hảo.

Her dedication to her work makes her the epitome of professionalism.

Sự tận tâm với công việc khiến cô ấy trở thành **hình mẫu** của sự chuyên nghiệp.

When people think of classic style, Audrey Hepburn is the epitome.

Nhắc đến phong cách cổ điển, người ta nghĩ ngay đến Audrey Hepburn là **hình mẫu**.