"epithet" in Vietnamese
Definition
Là từ hoặc cụm từ để miêu tả, làm nổi bật đặc điểm ai đó hoặc cái gì đó, có thể là mỹ từ hoặc từ miệt thị.
Usage Notes (Vietnamese)
'Epithet' mang tính trang trọng, thường dùng trong văn chương, học thuật cho lời mô tả, còn trong giao tiếp lại hay chỉ biệt danh xúc phạm. Không nhầm với 'epitaph' (bài văn bia mộ).
Examples
Homer often used an epithet to describe gods, like 'swift-footed Achilles'.
Homer thường dùng một **mỹ từ** để miêu tả các vị thần, như 'Achilles chân chạy nhanh'.
The word 'brave' in 'the brave knight' is an epithet.
Từ 'brave' trong 'the brave knight' là một **mỹ từ**.
Sometimes, people use an epithet as an insult.
Đôi khi, người ta dùng **biệt danh miệt thị** làm lời xúc phạm.
He angrily shouted a racial epithet during the argument.
Anh ta đã hét lên một **biệt danh miệt thị về chủng tộc** trong lúc cãi vã.
Journalists avoid using offensive epithets in their reports.
Nhà báo tránh dùng các **biệt danh miệt thị** trong bài viết của họ.
In classical poetry, an epithet can make descriptions more vivid.
Trong thơ cổ điển, một **mỹ từ** giúp mô tả trở nên sinh động hơn.