"epaulets" in Vietnamese
Definition
Quân hàm hoặc cầu vai là phần trang trí hoặc dây đeo trên vai của đồng phục, thường để thể hiện cấp bậc hay vị trí trong quân đội hoặc ngành nghề nghi lễ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Quân hàm' hay 'cầu vai' thường dùng khi nhắc đến đồng phục quân đội, cảnh sát, hoặc các sự kiện trang trọng. Không sử dụng cho dây đeo vai bình thường của quần áo hay túi xách.
Examples
The general's uniform had shiny epaulets.
Trên bộ quân phục của vị tướng có những **quân hàm** sáng bóng.
Soldiers wear epaulets to show their rank.
Binh lính đeo **quân hàm** để thể hiện cấp bậc của mình.
The new jacket has gold epaulets on each shoulder.
Chiếc áo khoác mới có **quân hàm** vàng ở mỗi vai.
His epaulets made it clear he was a high-ranking officer.
**Quân hàm** của anh ta cho thấy anh ấy là một sĩ quan cấp cao.
She admired the decorative epaulets on the band leader's uniform.
Cô ấy ngưỡng mộ những **quân hàm** trang trí trên đồng phục của nhạc trưởng.
Pilots also sometimes have epaulets as part of their uniforms.
Phi công đôi khi cũng có **quân hàm** trên đồng phục của mình.