아무 단어나 입력하세요!

"epa" in Vietnamese

epa

Definition

'Epa' là một từ cảm thán thân mật dùng để chào hỏi, gây chú ý hoặc diễn tả sự ngạc nhiên.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên dùng 'epa' với bạn bè hoặc trong trò chuyện thân mật, không dùng trong tình huống trang trọng. Được dùng để chào, ngạc nhiên, hoặc thu hút sự chú ý.

Examples

Epa, how are you doing today?

**Epa**, hôm nay bạn thế nào?

She waved and said, "Epa!" to her friends.

Cô ấy vẫy tay và nói "**Epa**!" với bạn mình.

You can shout 'Epa!' if you want someone's attention.

Bạn có thể hét lên '**Epa**!' nếu muốn ai đó chú ý.

Whoa, epa! I didn't see you there.

Ồ, **epa**! Tôi không thấy bạn ở đây.

People often use epa when they're surprised to see someone.

Mọi người thường dùng **epa** khi bất ngờ nhìn thấy ai đó.

Someone shouted epa across the street to catch my eye.

Ai đó đã hét lên **epa** bên kia đường để thu hút sự chú ý của tôi.