아무 단어나 입력하세요!

"envoys" in Vietnamese

đặc phái viênsứ giả (ngoại giao)

Definition

Đặc phái viên là người được chính phủ, tổ chức hoặc lãnh đạo cử đi để giao tiếp hoặc đàm phán với bên khác, thường dùng cho mục đích ngoại giao hoặc chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Đặc phái viên’ thường dùng trong các tình huống ngoại giao hoặc sứ mệnh quan trọng như 'đặc phái viên của Liên Hợp Quốc'. Không dùng cho việc truyền tin bình thường; khi đó dùng 'người đưa tin' hoặc 'đại diện'.

Examples

The president sent two envoys to negotiate peace.

Tổng thống đã cử hai **đặc phái viên** đi đàm phán hòa bình.

The United Nations appointed envoys to help the refugees.

Liên Hợp Quốc đã bổ nhiệm các **đặc phái viên** để giúp đỡ người tị nạn.

Several envoys visited the new embassy.

Một số **đặc phái viên** đã tới thăm đại sứ quán mới.

Some envoys stayed in the capital for weeks waiting for a meeting.

Một số **đặc phái viên** đã ở thủ đô nhiều tuần để chờ cuộc họp.

China's special envoys often travel to different countries to build relationships.

**Đặc phái viên** đặc biệt của Trung Quốc thường đi đến nhiều quốc gia để xây dựng quan hệ.

The peace talks broke down even after multiple envoys tried to mediate.

Cuộc đàm phán hòa bình đã thất bại dù nhiều **đặc phái viên** cố gắng hòa giải.