"environments" in Vietnamese
Definition
Nơi chốn và điều kiện mà con người, động vật hoặc thực vật sống hoặc làm việc. 'Môi trường' có thể là tự nhiên, xã hội hoặc nơi làm việc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng. 'Môi trường tự nhiên', 'môi trường làm việc'. Khái niệm rộng hơn 'surroundings', có thể không chỉ là nơi vật lý (như 'môi trường học tập').
Examples
Some animals can live in many different environments.
Một số loài động vật có thể sống trong nhiều **môi trường** khác nhau.
Children learn better in safe environments.
Trẻ em học tốt hơn trong **môi trường** an toàn.
We have to protect our natural environments.
Chúng ta phải bảo vệ các **môi trường** tự nhiên của mình.
Different work environments can really affect your happiness at a job.
Các **môi trường** làm việc khác nhau có thể ảnh hưởng lớn đến hạnh phúc trong công việc của bạn.
Cities and forests have very different environments.
Thành phố và rừng có các **môi trường** rất khác biệt.
Online classes create unique learning environments for students.
Lớp học trực tuyến tạo ra các **môi trường** học tập độc đáo cho sinh viên.