아무 단어나 입력하세요!

"environmentalism" in Vietnamese

chủ nghĩa môi trường

Definition

Một hệ thống tư tưởng hoặc phong trào tập trung bảo vệ môi trường tự nhiên và thúc đẩy các hành động có lợi cho hành tinh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chủ nghĩa môi trường' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Người theo phong trào gọi là 'nhà môi trường', phong trào gọi là 'phong trào môi trường'. Không dùng cho hành động cụ thể.

Examples

Environmentalism is important for the future of our planet.

**Chủ nghĩa môi trường** rất quan trọng cho tương lai của hành tinh chúng ta.

Many people support environmentalism by recycling and saving energy.

Nhiều người ủng hộ **chủ nghĩa môi trường** bằng cách tái chế và tiết kiệm năng lượng.

Environmentalism has led to new laws protecting nature.

**Chủ nghĩa môi trường** đã dẫn đến những luật mới bảo vệ thiên nhiên.

There's a growing interest in environmentalism among young people today.

Ngày càng nhiều bạn trẻ quan tâm đến **chủ nghĩa môi trường**.

Some critics argue that environmentalism can slow down economic growth.

Một số nhà phê bình cho rằng **chủ nghĩa môi trường** có thể làm chậm tăng trưởng kinh tế.

My passion for environmentalism started when I saw how pollution affected my hometown.

Niềm đam mê với **chủ nghĩa môi trường** của tôi bắt đầu khi tôi thấy ô nhiễm ảnh hưởng đến quê hương mình như thế nào.